Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feedback

feedback

/ˈfiːdbæk/
phản hồi

The teacher gave us feedback on our essays.

Giáo viên đã cho chúng tôi phản hồi về bài luận của chúng tôi.


chung

Thông tin về cách một hành động, sản phẩm hoặc dịch vụ được nhận thức hoặc đánh giá, thường được sử dụng để cải thiện hoặc điều chỉnh.

Customer feedback helps companies improve their products.

Phản hồi của khách hàng giúp các công ty cải thiện sản phẩm của họ.

She asked for feedback on her presentation.

Cô ấy yêu cầu phản hồi về bài trình bày của mình.

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

give feedbackcho phản hồipositive feedbackphản hồi tích cựcconstructive feedbackphản hồi xây dựngcustomer feedbackphản hồi của khách hàng

Từ đồng nghĩa

responsecommentcritiqueevaluation

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

give feedbackcụm từ
cho phản hồi
positive feedbackcụm từ
phản hồi tích cực
constructive feedbackcụm từ
phản hồi xây dựng

Mẹo hay

Sử dụng phản hồi để cải thiện

Phản hồi có thể giúp bạn hiểu cách người khác nhìn nhận hành động hoặc sản phẩm của bạn và cải thiện nó.

Quy tắc vàng

Phản hồi xây dựng

Phản hồi xây dựng nên tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích để cải thiện, thay vì chỉ chỉ trích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'feed back', nghĩa là 'trả lại' hoặc 'đưa lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'feedback' thường được sử dụng để mô tả thông tin về cách một hành động hoặc sản phẩm được nhận thức. Nó có thể là tích cực hoặc tiêu cực và thường được sử dụng để cải thiện hoặc điều chỉnh.

Phân tích từ

feed
cung cấp
root
+
back
trả lại
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.