Loading...
Loading...
Phản hồi, thông tin phản hồi về hiệu suất hoặc chất lượng của một hệ thống, quá trình, hoặc hoạt động.
The company asked for feedback on their new product.
Công ty đã yêu cầu phản hồi về sản phẩm mới của họ.
Phản hồi trong kỹ thuật, là thông tin về kết quả của một quá trình hoặc hệ thống được sử dụng để điều chỉnh hoặc cải thiện hiệu suất.
The feedback loop helps to stabilize the system.
Vòng phản hồi giúp ổn định hệ thống.
Cần phân biệt giữa 'feedback' và 'comment'. 'Feedback' thường mang nghĩa phản hồi để cải thiện, trong khi 'comment' có thể là một ý kiến chung.
Từ 'feedback' xuất phát từ tiếng Anh, được tạo ra từ 'feed' và 'back', nghĩa là thông tin phản hồi được đưa trở lại hệ thống.
Từ 'feedback' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, giáo dục.