Looking up...
Hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.
The chef's cooking is faultless.
Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp hoàn hảo.
The machine operates faultlessly.
Máy hoạt động hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong công việc, sản phẩm hoặc hành động.
Từ này thường dùng trong các bài viết hoặc bài phát biểu để mô tả sự hoàn hảo.
Từ ghép từ 'fault' (lỗi) + hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc hành vi.