faultless

/ˈfɔːltləs/
hoàn hảo, không có lỗi nào

Her performance was faultless.

Biểu diễn của cô ấy hoàn hảo, không có lỗi nào.


trang trọngthông thường

Hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.

The chef's cooking is faultless.

Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp hoàn hảo.

The machine operates faultlessly.

Máy hoạt động hoàn hảo.

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong công việc, sản phẩm hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

faultless performancebiểu diễn hoàn hảofaultless executionthực hiện hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các bài viết hoặc bài phát biểu để mô tả sự hoàn hảo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fault' (lỗi) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc hành vi.

Phân tích từ

fault
lỗi
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt