faultless
hoàn hảo, không có lỗi nàoHer performance was faultless.
Biểu diễn của cô ấy hoàn hảo, không có lỗi nào.
trang trọngthông thường
Hoàn hảo, không có lỗi hoặc sai sót nào.
The chef's cooking is faultless.
Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp hoàn hảo.
The machine operates faultlessly.
Máy hoạt động hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong công việc, sản phẩm hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
faultless performancebiểu diễn hoàn hảofaultless executionthực hiện hoàn hảo
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các bài viết hoặc bài phát biểu để mô tả sự hoàn hảo.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fault' (lỗi) + hậu tố '-less' (không có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, công nghệ, hoặc hành vi.
Phân tích từ
fault
lỗi
root-less
không có
suffixTừ Điển Anh Việt