Looking up...
Bị bỏ qua hoặc không được xử lý do hệ thống hoặc quá trình không hoạt động hiệu quả.
Many cases of fraud fall through the crack in the current system.
Nhiều vụ gian lận bị bỏ qua trong hệ thống hiện tại.
The patient's symptoms fell through the crack between departments.
Triệu chứng của bệnh nhân bị bỏ qua giữa các khoa.
Thường dùng để chỉ tình trạng hệ thống hoặc quá trình không hoạt động hiệu quả, dẫn đến việc bỏ qua các vấn đề hoặc trường hợp quan trọng.
Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng hệ thống hoặc quá trình không hoạt động hiệu quả, dẫn đến việc bỏ qua các vấn đề hoặc trường hợp quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, y tế, hoặc quản lý để chỉ tình trạng hệ thống không hoạt động hiệu quả.