For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

falling through the crack

/ˈfɔːlɪŋ θruː ðə kræk/
idiom★Trung cấp
thông thường

Bị bỏ qua hoặc không được xử lý do hệ thống hoặc quá trình không hoạt động hiệu quả.

Many cases of fraud fall through the crack in the current system.

Nhiều vụ gian lận bị bỏ qua trong hệ thống hiện tại.

The patient's symptoms fell through the crack between departments.

Triệu chứng của bệnh nhân bị bỏ qua giữa các khoa.

💡

Thường dùng để chỉ tình trạng hệ thống hoặc quá trình không hoạt động hiệu quả, dẫn đến việc bỏ qua các vấn đề hoặc trường hợp quan trọng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

slip through the cracksthành ngữ
Bị bỏ qua hoặc không được xử lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng hệ thống hoặc quá trình không hoạt động hiệu quả, dẫn đến việc bỏ qua các vấn đề hoặc trường hợp quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, y tế, hoặc quản lý để chỉ tình trạng hệ thống không hoạt động hiệu quả.

✎ Ghi chú vào May 25, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →