fall short

/fɔːl ʃɔːrt/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.
Nghĩa đen
Rơi xuống và ngắn
Phân tích nghĩa đen
fallrơi+shortngắn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc rơi xuống và không đủ cao hoặc dài.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp, anh ấy nói: 'Dự án này đã fall short của mục tiêu ban đầu.'
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để chỉ sự thất vọng về kết quả.
thông thường

Không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.

His performance fell short of what was required.

Hiệu suất của anh ấy không đạt được yêu cầu.

💡

Thường dùng để chỉ kết quả không tốt như mong đợi.

Cụm từ kết hợp

fall short ofkhông đạt được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come up shortcụm từ
không đủ
miss the markcụm từ
không trúng mục tiêu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'fall short' khi muốn nói về việc không đạt tiêu chuẩn, không dùng khi chỉ đơn giản là 'thiếu'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng 'fall short of' để chỉ mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fall' (rơi) và 'short' (ngắn, thiếu), có nghĩa là không đạt được mục tiêu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá kết quả hoặc hiệu suất.

Phân tích từ

fall
rơi
verb
+
short
thiếu, ngắn
adjective
Từ Điển Anh Việt