fake video

/feɪk ˈvɪdi.oʊ/
noun phraseTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Video giả mạo, video được tạo ra hoặc sửa đổi để trông giống như thực tế nhưng không chính xác.

The fake video went viral, causing confusion among viewers.

Video giả mạo lan truyền nhanh, gây nhầm lẫn cho người xem.

💡

Thường được sử dụng để mô tả video được tạo ra bằng công nghệ AI hoặc chỉnh sửa kỹ xảo để lừa dối.

Cụm từ kết hợp

deepfake videovideo deepfakeAI-generated videovideo được tạo bởi AI

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deepfakecụm từ
video hoặc hình ảnh được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng công nghệ AI để trông giống như thật

💡Mẹo hay

Cách phân biệt video giả mạo

Hãy kiểm tra nguồn gốc của video, xem xét chất lượng và xem có dấu hiệu chỉnh sửa không.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'fake video' khi muốn nhấn mạnh vào tính giả mạo của video, không phải khi chỉ đơn giản là video không chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'fake' (giả) và 'video' (video), bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ AI và chỉnh sửa video.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng cách sử dụng AI.

Phân tích từ

fake
giả
root
+
video
video
root
Từ Điển Anh Việt