faithfulness
/ˈfeɪθfʊlnəs/noun★Trung cấp
trang trọng
Tính trung thực, sự trung thành và không đổi lòng.
He showed great faithfulness to his promises.
Anh ấy đã thể hiện sự trung thực lớn với những lời hứa của mình.
💡
Thường dùng để mô tả sự trung thành trong tình bạn, tình yêu, hoặc cam kết.
Cụm từ kết hợp
faithfulness tosự trung thực vớiprove one's faithfulnesschứng minh sự trung thành
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
faithful to one's wordcụm từ
trung thực với lời hứa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'faithfulness' để nhấn mạnh tính trung thực và sự cam kết dài hạn, không dùng cho sự trung thành ngắn hạn.
⚡Quy tắc vàng
Tính trung thực
Sự trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ bền chặt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'faith' (tín ngưỡng) + hậu tố '-fulness' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân hoặc cam kết dài hạn.
Phân tích từ
faith
tín ngưỡng, sự tin tưởng
root-fulness
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt