failed to pay
/feɪld tu peɪ/Không có khả năng hoặc không thực hiện việc thanh toán tiền nợ hoặc tiền phải trả.
The customer failed to pay the invoice within the due date.
Khách hàng không trả được hóa đơn trước hạn thanh toán.
Many small businesses fail to pay their taxes on time.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ không trả được thuế kịp thời.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản tài chính hoặc pháp lý, nên nên sử dụng trong các tình huống tương tự.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'refused to pay'
'Failed to pay' có nghĩa là không thể thanh toán, còn 'refused to pay' có nghĩa là từ chối thanh toán.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'fail' (thất bại) và 'to pay' (trả tiền), mô tả tình trạng không thể hoặc không thực hiện thanh toán.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống tài chính hoặc pháp lý để mô tả việc không thanh toán tiền nợ hoặc tiền phải trả.