fail completely

/feɪl kəmˈpliːtli/
phraseTrung cấp thất bại hoàn toàn
chung

Thất bại hoàn toàn, không đạt được mục tiêu nào.

His business failed completely after the economic crisis.

Doanh nghiệp của anh ấy thất bại hoàn toàn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.

The experiment failed completely, yielding no useful data.

Thí nghiệm thất bại hoàn toàn, không cho ra bất kỳ dữ liệu hữu ích nào.

💡

Thường dùng để mô tả sự thất bại toàn diện, không còn hy vọng nào.

Cụm từ kết hợp

fail completelythất bại hoàn toàn

Cụm từ liên quan

fail utterlycụm từ
thất bại hoàn toàn
fail miserablycụm từ
thất bại thảm hại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng trong báo cáo, tài liệu chuyên nghiệp hoặc khi mô tả kết quả của một dự án hoặc thí nghiệm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ này khá mạnh mẽ và thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, không dùng trong cuộc trò chuyện thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'fail' (thất bại) và 'completely' (hoàn toàn), dùng để mô tả sự thất bại toàn diện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự thất bại toàn diện.

Phân tích từ

fail
thất bại
root
+
completely
hoàn toàn
root
Từ Điển Anh Việt