excitable
/ɪkˈsaɪtəbəl/adjective★Trung cấp
thông thường
Dễ bị kích động hoặc hăng hái, thường do sự hứng thú hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
She's very excitable when it comes to new technology.
Cô ấy rất dễ kích động khi nói đến công nghệ mới.
The crowd became excitable as the concert started.
Đám đông trở nên hăng hái khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
💡
Thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.
Cụm từ kết hợp
easily excitabledễ bị kích độnghighly excitablerất dễ kích động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích động) + hậu tố '-able' (có thể).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính cách của người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.
Phân tích từ
excite
kích động
root-able
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt