Looking up...
Children are often excitable when they see their favorite cartoon characters.
Trẻ em thường dễ kích động khi nhìn thấy những nhân vật hoạt hình yêu thích của họ.
Dễ bị kích động hoặc hăng hái, thường do sự hứng thú hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
She's very excitable when it comes to new technology.
Cô ấy rất dễ kích động khi nói đến công nghệ mới.
The crowd became excitable as the concert started.
Đám đông trở nên hăng hái khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.
Từ này thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích động) + hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng để mô tả tính cách của người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.