ethically

/ˈɛθɪkli/
adverbTrung cấp theo cách đúng đắn về mặt đạo đức
trang trọng

Một cách tuân theo nguyên tắc đạo đức hoặc chuẩn mực đạo đức.

The company operates ethically by ensuring fair wages and safe working conditions.

Công ty hoạt động theo cách đúng đắn về mặt đạo đức bằng cách đảm bảo lương công bằng và điều kiện lao động an toàn.

Ethically, we cannot ignore the environmental impact of our decisions.

Theo cách đúng đắn về mặt đạo đức, chúng ta không thể bỏ qua tác động môi trường của các quyết định của chúng ta.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, y tế và công nghệ để mô tả hành vi tuân theo các nguyên tắc đạo đức.

Cụm từ kết hợp

act ethicallyhành động theo cách đúng đắn về mặt đạo đứcproduce ethicallysản xuất theo cách đúng đắn về mặt đạo đứcoperate ethicallyhoạt động theo cách đúng đắn về mặt đạo đức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ethical dilemmacụm từ
một tình huống khó khăn liên quan đến lựa chọn giữa hai hoặc nhiều hành động có thể mâu thuẫn với nhau về mặt đạo đức
ethical consumerismcụm từ
hành vi mua sắm của người tiêu dùng dựa trên các tiêu chí đạo đức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'ethically' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh doanh và các lĩnh vực liên quan đến đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Quy tắc vàng

Tuân thủ nguyên tắc đạo đức

Khi sử dụng từ 'ethically', hãy đảm bảo rằng hành vi hoặc quyết định của bạn tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và chuẩn mực xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ethically' bắt nguồn từ tiếng Anh 'ethical' (đạo đức) + hậu tố '-ly' (hình thức từ tính thành từ trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí và các lĩnh vực liên quan đến đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Phân tích từ

ethic
đạo đức
root
+
-al
hình thức từ tính
suffix
+
-ly
hình thức từ trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt