elections
/ɪˈlɛkʃənz/Quá trình bầu cử để chọn ra các đại biểu hoặc lãnh đạo chính trị.
Many people participated in the elections to vote for their preferred candidates.
Rất nhiều người tham gia cuộc bầu cử để bỏ phiếu cho các ứng cử viên ưa thích của họ.
Thường diễn ra theo định kỳ và có quy trình pháp lý cụ thể.
Quá trình bầu cử trong một tổ chức hoặc cộng đồng để chọn ra người đại diện.
The company held internal elections to elect a new board of directors.
Công ty đã tổ chức bầu cử nội bộ để bầu một hội đồng quản trị mới.
Có thể áp dụng cho các tổ chức phi chính phủ hoặc các cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'election' (số ít) và 'elections' (số nhiều) cần phân biệt. 'Election' thường chỉ một cuộc bầu cử cụ thể, còn 'elections' có thể chỉ nhiều cuộc bầu cử hoặc hệ thống bầu cử.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc chính
Trong tiếng Anh, 'elections' thường dùng để nói về hệ thống bầu cử hoặc nhiều cuộc bầu cử khác nhau, trong khi 'election' dùng cho một cuộc bầu cử cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'electio' (lựa chọn) + hậu tố '-s' (số nhiều).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ quá trình bầu cử chính thức trong một quốc gia hoặc tổ chức.