elapse

/ɪˈlæps/
verbTrung cấp
trang trọng

Trôi qua, chảy đi (thời gian).

The contract will elapse in three months.

Hợp đồng sẽ hết hạn sau ba tháng.

💡

Thường dùng với thời gian hoặc hạn định.

Cụm từ kết hợp

time elapsesthời gian trôi quacontract elapseshợp đồng hết hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'elapse' với thời gian hoặc hạn định, không dùng với hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'elapsus', từ phân từ quá khứ của 'elabi' (trôi qua).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ thời gian hoặc hạn định.

Phân tích từ

e-
ra, đi ra
prefix
+
-lapse
trôi, chảy
root
Từ Điển Anh Việt