effort
/ˈɛfərt/Sự cố gắng hoặc nỗ lực để làm gì đó, thường liên quan đến việc dùng sức hoặc tâm trí.
Winning the championship required a lot of effort from the team.
Để giành được chức vô địch, đội phải dành rất nhiều nỗ lực.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và quyết tâm.
Sự cố gắng để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
He put in a lot of effort to learn Vietnamese.
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để học tiếng Việt.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'effort' trong các tình huống yêu cầu nỗ lực
Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'effort' để mô tả nỗ lực
Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exfortia', có nghĩa là 'sức mạnh, nỗ lực'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.