Looking up...
Một hệ thống được thiết kế để hoạt động hiệu quả, tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu lãng phí.
The factory uses an efficient system to reduce energy consumption.
Xưởng sản xuất sử dụng một hệ thống hiệu quả để giảm tiêu thụ năng lượng.
Thường được áp dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.
Một tổ chức hoặc quy trình được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất với tối thiểu nguồn lực.
The company implemented an efficient system to streamline operations.
Công ty đã triển khai một hệ thống hiệu quả để tối ưu hóa hoạt động.
Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến quản lý nguồn lực và quy trình làm việc.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.
Một hệ thống hiệu quả phải tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu lãng phí.
Từ 'efficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficientia', nghĩa là 'sự hiệu quả', kết hợp với 'system' (hệ thống).
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống công nghệ, quy trình kinh doanh hoặc tổ chức được tối ưu hóa.