Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

efficient system

/ɪˈfɪʃənt ˈsɪstəm/
phrase★Trung cấp— hệ thống hiệu quả
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống được thiết kế để hoạt động hiệu quả, tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu lãng phí.

The factory uses an efficient system to reduce energy consumption.

Xưởng sản xuất sử dụng một hệ thống hiệu quả để giảm tiêu thụ năng lượng.

💡

Thường được áp dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Một tổ chức hoặc quy trình được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất với tối thiểu nguồn lực.

The company implemented an efficient system to streamline operations.

Công ty đã triển khai một hệ thống hiệu quả để tối ưu hóa hoạt động.

💡

Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến quản lý nguồn lực và quy trình làm việc.

Cụm từ kết hợp

efficient system designthiết kế hệ thống hiệu quảefficient system managementquản lý hệ thống hiệu quả

Từ đồng nghĩa

optimized systemeffective systemproductive system

Từ trái nghĩa

inefficient systemwasteful systemunproductive system

Cụm từ liên quan

system efficiencycụm từ
hiệu suất của một hệ thống
optimize the systemcụm từ
tối ưu hóa hệ thống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Hệ thống hiệu quả

Một hệ thống hiệu quả phải tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu lãng phí.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'efficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficientia', nghĩa là 'sự hiệu quả', kết hợp với 'system' (hệ thống).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống công nghệ, quy trình kinh doanh hoặc tổ chức được tối ưu hóa.

Phân tích từ

efficient
hiệu quả
adjective
+
system
hệ thống
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.