efficiency

/ɪˈfɪʃənsi/
nounTrung cấp
chung

Sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động, thường liên quan đến việc đạt được kết quả tốt nhất với ít nguồn lực nhất có thể.

Energy-efficient appliances save money and reduce environmental impact.

Các thiết bị tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm tiền và giảm tác động môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và quản lý.

Cụm từ kết hợp

energy efficiencysự tiết kiệm năng lượngcost efficiencysự hiệu quả về chi phíoperational efficiencysự hiệu quả hoạt động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work smarter, not hardertục ngữ
Làm việc thông minh hơn, không phải làm việc chăm chỉ hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'efficiency' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và quản lý để mô tả khả năng tối ưu hóa nguồn lực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa efficiency và effectiveness

'Efficiency' liên quan đến việc sử dụng nguồn lực một cách tối ưu, còn 'effectiveness' liên quan đến việc đạt được kết quả mong muốn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'efficientia', có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự thực hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng thực hiện công việc một cách nhanh chóng và chính xác với ít nguồn lực nhất có thể.

Phân tích từ

efficient
hiệu quả
root
+
-cy
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt