Looking up...
Người chịu trách nhiệm chỉnh sửa và hoàn thiện nội dung trước khi xuất bản, thường trong lĩnh vực báo chí, sách, hoặc truyền thông.
The editor reviewed the manuscript carefully before sending it to the printer.
Người biên tập đã xem xét kỹ lưỡng bản thảo trước khi gửi nó đến nhà in.
Trong lĩnh vực báo chí, người biên tập còn chịu trách nhiệm chọn lọc và sắp xếp nội dung.
Chương trình hoặc công cụ được sử dụng để chỉnh sửa nội dung, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc video.
He used an advanced video editor to create his short film.
Anh ấy đã sử dụng một trình biên tập video tiên tiến để tạo ra phim ngắn của mình.
Các trình biên tập phổ biến bao gồm Adobe Photoshop (chỉnh sửa hình ảnh), Adobe Premiere Pro (chỉnh sửa video), và Microsoft Word (chỉnh sửa văn bản).
Lưu ý rằng 'editor' có thể đề cập đến cả người và phần mềm, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.
Khi dịch từ 'editor', hãy đảm bảo rõ ràng liệu bạn đang nói về người hay phần mềm.
Từ tiếng Anh 'editor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'editor', có nghĩa là 'người biên tập' hoặc 'người sắp xếp'.
Trong tiếng Anh, từ 'editor' thường được sử dụng để chỉ người biên tập nội dung, nhưng cũng có thể đề cập đến phần mềm hoặc công cụ chỉnh sửa.