eclipse
nhật thực hoặc nguyệt thựcThe eclipse lasted for about three minutes.
Nhật thực kéo dài khoảng ba phút.
Sự che khuất của một thiên thể bởi một thiên thể khác, thường là Mặt Trời bị Mặt Trăng che khuất (nhật thực) hoặc Trái Đất bị Mặt Trăng che khuất (nguyệt thực).
A solar eclipse occurs when the Moon passes between the Earth and the Sun.
Nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng đi giữa Trái Đất và Mặt Trời.
Thường được sử dụng trong thiên văn học.
Sự bị che khuất hoặc mất đi tầm quan trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng đèn hoặc ánh sáng bị che khuất.
His fame was eclipsed by the rise of a new star.
Sự nổi tiếng của anh ta bị che khuất bởi sự xuất hiện của một ngôi sao mới.
Sử dụng trong ngữ cảnh bóng đèn hoặc ánh sáng bị che khuất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'eclipse' có thể được sử dụng trong cả thiên văn học và ngữ cảnh thông thường, nhưng nghĩa chính là sự che khuất của một thiên thể bởi một thiên thể khác.
Quy tắc vàng
Thiên văn học
Trong thiên văn học, 'eclipse' thường chỉ sự che khuất của Mặt Trời bởi Mặt Trăng (nhật thực) hoặc sự che khuất của Mặt Trăng bởi Trái Đất (nguyệt thực).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'eclipsis', có nghĩa là 'che khuất' hoặc 'bị che khuất'.
Ghi chú sử dụng
Trong thiên văn học, 'eclipse' thường chỉ sự che khuất của một thiên thể bởi một thiên thể khác. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để mô tả sự bị che khuất hoặc mất đi tầm quan trọng.