Looking up...
Sự phản hồi âm thanh hoặc tín hiệu khi âm thanh hoặc tín hiệu đó phản xạ trở lại từ một bề mặt.
She heard an echo of her own voice in the empty room.
Cô ấy nghe tiếng vang của giọng nói của mình trong căn phòng trống.
Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh hoặc tín hiệu quay trở lại.
Sự phản ánh hoặc tái hiện của một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động trước đó.
His words echoed in my mind long after the conversation ended.
Lời nói của anh ấy vẫn vang trong đầu tôi lâu sau khi cuộc trò chuyện kết thúc.
Dùng để mô tả sự tái hiện của một cảm xúc hoặc ý tưởng.
Từ 'echo' thường được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh quay trở lại từ một bề mặt.
Trong tiếng Việt, 'echo' được dịch là 'sự vang', không phải 'tiếng vang'.
Từ gốc Latin 'echo', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἠχώ' (ēkhō), có nghĩa là 'tiếng vang'.
Từ 'echo' có thể được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh hoặc tín hiệu quay trở lại, hoặc để mô tả sự tái hiện của một ý tưởng hoặc cảm xúc.