eat slowly
/iːt ˈsloʊli/phrase★Cơ bản
thông thường
Ăn với tốc độ chậm, thường để thưởng thức bữa ăn hoặc tránh tiêu hóa khó khăn.
Eating slowly helps digestion and prevents overeating.
Ăn chậm giúp tiêu hóa và ngăn ngừa ăn quá nhiều.
💡
Thường được khuyến cáo trong các bài viết về dinh dưỡng và sức khỏe.
Cụm từ kết hợp
eat slowlyăn chậmeat quicklyăn nhanh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
chew thoroughlycụm từ
cắn kỹ
savor your foodcụm từ
thưởng thức món ăn
💡Mẹo hay
Lợi ích của ăn chậm
Ăn chậm giúp cải thiện tiêu hóa, giảm stress và giúp bạn thưởng thức bữa ăn hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai động từ 'eat' (ăn) và 'slowly' (chậm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe và cách sống.
Phân tích từ
eat
ăn
rootslowly
chậm
adverbTừ Điển Anh Việt