easy to follow

/ˈiːzi tu ˈfɒloʊ/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Có thể hiểu và thực hiện một cách dễ dàng, không gây khó khăn.

His instructions were easy to follow, so everyone completed the task quickly.

Hướng dẫn của anh ấy rất dễ theo dõi, vì vậy mọi người hoàn thành công việc nhanh chóng.

💡

Thường dùng để mô tả tài liệu, hướng dẫn, quy trình hoặc lời giải thích.

Cụm từ kết hợp

easy-to-follow guidehướng dẫn dễ theo dõi
Từ Điển Anh Việt