Looking up...
Gói trợ cấp hoặc quyền lợi tài chính do công ty cung cấp cho nhân viên khi họ quyết định nghỉ hưu trước tuổi nghỉ hưu tiêu chuẩn, nhằm khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm.
After 20 years of service, she accepted an early retirement package worth two years' salary.
Sau 20 năm làm việc, cô ấy đã chấp nhận gói nghỉ hưu sớm trị giá hai năm lương.
Thường bao gồm tiền thưởng, trợ cấp hưu trí, bảo hiểm y tế và các quyền lợi khác.
'Early retirement package' thường bao gồm các khoản trợ cấp đặc biệt ngoài quyền lợi hưu trí tiêu chuẩn. 'Retirement benefits' chỉ đề cập đến các quyền lợi hưu trí thông thường theo quy định của công ty hoặc luật pháp.
Chỉ sử dụng khi đề cập đến gói ưu đãi tài chính hoặc quyền lợi đặc biệt do công ty cung cấp cho nhân viên nghỉ hưu sớm, không phải là quyền lợi hưu trí tiêu chuẩn.
Tổ hợp từ 'early' (sớm), 'retirement' (nghỉ hưu), và 'package' (gói) xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh từ những năm 1980-1990, khi các công ty bắt đầu sử dụng các gói ưu đãi tài chính để khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm nhằm tái cơ cấu lực lượng lao động.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt trong các trường hợp tái cơ cấu hoặc cắt giảm nhân sự. Không nên nhầm lẫn với 'nghỉ hưu bình thường' (retirement) hay 'nghỉ việc bắt buộc' (forced retirement).