Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

early retirement package

/ˈɜːrli rɪˈtaɪərmənt ˈpækɪdʒ/
noun phrase★Trung cấp💡 gói nghỉ hưu sớm
💼Kinh doanh
trang trọng

Gói trợ cấp hoặc quyền lợi tài chính do công ty cung cấp cho nhân viên khi họ quyết định nghỉ hưu trước tuổi nghỉ hưu tiêu chuẩn, nhằm khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm.

After 20 years of service, she accepted an early retirement package worth two years' salary.

Sau 20 năm làm việc, cô ấy đã chấp nhận gói nghỉ hưu sớm trị giá hai năm lương.

💡

Thường bao gồm tiền thưởng, trợ cấp hưu trí, bảo hiểm y tế và các quyền lợi khác.

Cụm từ kết hợp

offer an early retirement packageđề nghị gói nghỉ hưu sớmaccept an early retirement packagechấp nhận gói nghỉ hưu sớmgenerous early retirement packagegói nghỉ hưu sớm hào phóng

Từ đồng nghĩa

retirement packagevoluntary separation packagegolden handshake

Từ trái nghĩa

late retirementmandatory retirement

Cụm từ liên quan

voluntary retirementcụm từ
nghỉ hưu tự nguyện
golden handshakecụm từ
gói nghỉ việc hào phóng nhằm thuyết phục nhân viên rời khỏi công ty

💡Mẹo hay

Phân biệt 'early retirement package' và 'retirement benefits'

'Early retirement package' thường bao gồm các khoản trợ cấp đặc biệt ngoài quyền lợi hưu trí tiêu chuẩn. 'Retirement benefits' chỉ đề cập đến các quyền lợi hưu trí thông thường theo quy định của công ty hoặc luật pháp.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'early retirement package'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến gói ưu đãi tài chính hoặc quyền lợi đặc biệt do công ty cung cấp cho nhân viên nghỉ hưu sớm, không phải là quyền lợi hưu trí tiêu chuẩn.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'early' (sớm), 'retirement' (nghỉ hưu), và 'package' (gói) xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh từ những năm 1980-1990, khi các công ty bắt đầu sử dụng các gói ưu đãi tài chính để khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm nhằm tái cơ cấu lực lượng lao động.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt trong các trường hợp tái cơ cấu hoặc cắt giảm nhân sự. Không nên nhầm lẫn với 'nghỉ hưu bình thường' (retirement) hay 'nghỉ việc bắt buộc' (forced retirement).

Phân tích từ

early
sớm
adjective
+
retirement
nghỉ hưu
noun
+
package
gói
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.