For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dysocracy

/dɪˈsɒkrəsi/
noun★Nâng cao
trang trọng

Một chế độ chính trị trong đó quyền lực được nắm giữ bởi những người không có tư cách hợp pháp hoặc không được dân chúng ủng hộ, thường liên quan đến sự độc tài hoặc quyền lực bất hợp pháp.

Historical records show that dysocracy often leads to economic decline and social unrest.

Các tài liệu lịch sử cho thấy chế độ độc tài thường dẫn đến suy thoái kinh tế và bất ổn xã hội.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các phân tích chính trị hoặc lịch sử để mô tả các chế độ độc tài bất hợp pháp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dysocracy thường được sử dụng để mô tả các chế độ độc tài bất hợp pháp, không phải tất cả các chế độ độc tài đều được gọi là dysocracy.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'dys-' (xấu) và '-kratos' (quyền lực), nghĩa là 'quyền lực xấu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài phân tích chính trị hoặc lịch sử để mô tả các chế độ độc tài bất hợp pháp.

Phân tích từ

dys-
xấu
prefix
+
-cracy
quyền lực
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →