don't get ahead of yourself
/doʊnt ɡɛt əˈhɛd əv jɜːrsɛlf/Cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình, vì có thể dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.
Don't get ahead of yourself—you haven't even started the project yet.
Đừng quá tự tin—bạn chưa bắt đầu dự án cả.
He got ahead of himself and promised results he couldn't deliver.
Anh ta quá tự tin và hứa kết quả mà không thể thực hiện được.
Thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống phù hợp
Dùng câu này khi bạn muốn nhắc nhở ai đó không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường dùng trong các tình huống không nghiêm túc, không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nơi ai đó quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình, dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.