don't get ahead of yourself

/doʊnt ɡɛt əˈhɛd əv jɜːrsɛlf/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình, vì có thể dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.
Nghĩa đen
Không nên đi trước bản thân mình.
Phân tích nghĩa đen
don'tkhông nên+get aheadđi trước+of yourselfbản thân mình
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang đi trước bản thân mình, không xem xét kỹ khả năng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên nhóm quá tự tin và hứa sẽ hoàn thành dự án trong thời gian ngắn. Người khác nhắc nhở: 'Don't get ahead of yourself—we need to assess the risks first.'
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một phần văn hóa Tây phương, nơi người ta thường nhắc nhở nhau không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình.
thông thường

Cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình, vì có thể dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.

Don't get ahead of yourself—you haven't even started the project yet.

Đừng quá tự tin—bạn chưa bắt đầu dự án cả.

He got ahead of himself and promised results he couldn't deliver.

Anh ta quá tự tin và hứa kết quả mà không thể thực hiện được.

💡

Thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

count your chickens before they hatchthành ngữ
Không nên quá tự tin trước khi thành công.
put the cart before the horsethành ngữ
Làm việc theo thứ tự sai.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống phù hợp

Dùng câu này khi bạn muốn nhắc nhở ai đó không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường dùng trong các tình huống không nghiêm túc, không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc không nên quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nơi ai đó quá tự tin hoặc quá tự hào về khả năng của mình, dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.

Từ Điển Anh Việt