don't be overconfident
/doʊnt bi ˌoʊvərˈkɒnfɪdənt/phrase★Trung cấp
thông thường
Cảnh báo ai đó không nên tự tin quá mức vì có thể dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.
Even if you're good at something, don't be overconfident because there's always room for improvement.
Dù bạn giỏi về điều gì đó, đừng tự tin quá mức vì luôn có không gian để cải thiện.
💡
Thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về sự tự tin quá mức.
Cụm từ kết hợp
be overconfidenttự tin quá mứcconfidencesự tự tin
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
confidence is good, but overconfidence is dangerouscụm từ
Sự tự tin là tốt, nhưng tự tin quá mức là nguy hiểm
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống khuyên bảo
Câu này thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về sự tự tin quá mức.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'don't' (không nên) và 'overconfident' (tự tin quá mức).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc khi muốn khuyên bảo ai đó về sự tự tin quá mức.
Phân tích từ
don't
không nên
prefixbe
là
verboverconfident
tự tin quá mức
adjectiveTừ Điển Anh Việt