Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

buck

/bʌk/
noun★Trung cấp— con bucks (đơn vị tiền Mỹ)
thông thường

Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ, bằng một phần trăm của một đô la (1 buck = 1 đô la).

I need a twenty-buck bill to pay for this.

Tôi cần một tờ 20 đô la để trả tiền cho điều này.

💡

Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong tiếng lóng.

thông thường

Một con nai đực (đặc biệt là nai sừng tấm).

The hunter saw a buck in the forest.

Người săn thấy một con nai đực trong rừng.

💡

Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ con nai đực.

thông thường

Một người đàn ông (thường được sử dụng trong tiếng lóng).

Hey, buck up! We need to finish this project.

Ôi, hãy cố gắng! Chúng ta cần hoàn thành dự án này.

💡

Thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ một người đàn ông.

Cụm từ kết hợp

buck upcố gắngbuck wildhoang dãbuck teethrăng nhô ra

Từ đồng nghĩa

dollarmale deerguy

Từ trái nghĩa

doewoman

Cụm từ liên quan

buck upđộng từ cụm
cố gắng
buck wildcụm từ
hoang dã

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng lóng

Từ 'buck' thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ một người đàn ông hoặc một đơn vị tiền tệ.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Ngữ cảnh rất quan trọng khi sử dụng từ 'buck' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'buc', có nghĩa là 'nai đực'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'buck' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng lóng, nó có thể chỉ một người đàn ông hoặc một đơn vị tiền tệ.

Phân tích từ

buck
nai đực hoặc đơn vị tiền tệ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.