Looking up...
Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ, bằng một phần trăm của một đô la (1 buck = 1 đô la).
I need a twenty-buck bill to pay for this.
Tôi cần một tờ 20 đô la để trả tiền cho điều này.
Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong tiếng lóng.
Một con nai đực (đặc biệt là nai sừng tấm).
The hunter saw a buck in the forest.
Người săn thấy một con nai đực trong rừng.
Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ con nai đực.
Một người đàn ông (thường được sử dụng trong tiếng lóng).
Hey, buck up! We need to finish this project.
Ôi, hãy cố gắng! Chúng ta cần hoàn thành dự án này.
Thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ một người đàn ông.
Từ 'buck' thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ một người đàn ông hoặc một đơn vị tiền tệ.
Ngữ cảnh rất quan trọng khi sử dụng từ 'buck' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'buc', có nghĩa là 'nai đực'.
Từ 'buck' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng lóng, nó có thể chỉ một người đàn ông hoặc một đơn vị tiền tệ.