For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

doctorate

/ˈdɒktərɪt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Bằng cấp học vị cao nhất trong hệ thống giáo dục, thường được trao sau khi hoàn thành nghiên cứu và bảo vệ luận án.

After years of research, he finally received his doctorate.

Sau nhiều năm nghiên cứu, anh ấy cuối cùng đã nhận được bằng tiến sĩ.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật.

Cụm từ kết hợp

earn a doctoratenhận bằng tiến sĩpursue a doctoratetheo đuổi bằng tiến sĩ

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'PhD', 'doctorate' thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'doctorate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'doctor', nghĩa là 'giáo sư' hoặc 'người có học vị cao'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'doctorate' thường được sử dụng để chỉ bằng tiến sĩ, nhưng có thể bao gồm các bằng cấp học vị cao khác trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

doctor
bác sĩ, giáo sư
root
+
-ate
học vị, cấp bậc
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →