do two things at the same time

/duː tuː θɪŋz æt ðə seɪm taɪm/
phraseTrung cấp
thông thường

Làm hai việc cùng một lúc

Multitasking is essential in a fast-paced work environment.

Làm nhiều việc cùng lúc là cần thiết trong môi trường làm việc nhanh nhẹn.

She tried to do two things at the same time but ended up making mistakes.

Cô ấy cố gắng làm hai việc cùng lúc nhưng cuối cùng lại mắc lỗi.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng làm nhiều việc cùng một lúc, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

multitasklàm nhiều việc cùng lúcjuggle tasksgiành giật công việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

multitaskingcụm từ
làm nhiều việc cùng lúc
juggleverb
giành giật

💡Mẹo hay

Tối ưu hóa thời gian

Nếu bạn cần làm nhiều việc cùng lúc, hãy chia nhỏ công việc thành các bước nhỏ và ưu tiên theo độ ưu tiên.

Quy tắc vàng

Tránh quá tải

Làm quá nhiều việc cùng lúc có thể dẫn đến sai sót và mệt mỏi. Hãy tập trung vào một việc một lúc nếu có thể.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ nhu cầu làm nhiều việc cùng lúc trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc học tập.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng làm nhiều việc cùng lúc, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu làm quá nhiều việc cùng lúc mà không làm tốt.

Từ Điển Anh Việt