do the bare minimum
/duː ðə ˈbɛər ˈmɪnɪməm/Làm những việc cần thiết nhất, không cố gắng hơn nữa
After the manager criticized him, he decided to do the bare minimum at work.
Sau khi quản lý phê bình anh ấy, anh ấy quyết định chỉ làm những việc cần thiết nhất tại công việc.
She's doing the bare minimum to pass the course.
Cô ấy chỉ làm những việc cần thiết nhất để qua môn học.
Thường được sử dụng để chỉ thái độ tiêu cực về việc làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Câu này thường được sử dụng để chỉ thái độ tiêu cực về việc làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên sử dụng câu này để mô tả việc cố gắng hoặc thành công.
📖Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc chỉ làm những việc cần thiết nhất mà không cố gắng thêm gì nữa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập để chỉ thái độ tiêu cực hoặc không chịu khó.