distributor
/dɪˈstrɪbjʊtər/Một cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc khách hàng cuối.
The distributor ensures that products reach retail stores efficiently.
Nhà phân phối đảm bảo rằng sản phẩm được giao đến các cửa hàng bán lẻ một cách hiệu quả.
Trong lĩnh vực kinh doanh, nhà phân phối đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'supplier', 'distributor' cũng liên quan đến cung cấp hàng hóa, nhưng 'distributor' thường có quy mô lớn hơn và hoạt động giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với nhà bán lẻ
'Distributor' không bán trực tiếp cho khách hàng cuối, mà bán cho các cửa hàng bán lẻ hoặc đại lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'distribute' (phân phối) + hậu tố '-or' (người thực hiện hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'distributor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại.