dissenter
/ˈdɪs.ɛn.tər/noun★Trung cấp
trang trọng
Người không đồng ý với ý kiến hoặc hành động của đa số hoặc quyền lực.
In a democratic society, dissenters play a crucial role in shaping public debate.
Trong một xã hội dân chủ, những người bất đồng ý kiến đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cuộc tranh luận công cộng.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
dissenting opinioný kiến bất đồngdissenting votephiếu bất đồng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
dissenting opinioncụm từ
ý kiến bất đồng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng để mô tả người không đồng ý với chính sách hoặc quyết định của chính phủ hoặc tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dissentire' (không đồng ý).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội.
Phân tích từ
dis-
bất đồng
prefix-sent
đồng ý
root-er
người
suffixTừ Điển Anh Việt