disparagement

/ˌdɪspəˈreɪdʒmənt/
sự khinh miệt

His constant disparagement of her work made her feel undervalued.

Sự khinh miệt liên tục của anh ấy đối với công việc của cô khiến cô cảm thấy không được đánh giá cao.


trang trọng

Sự khinh miệt hoặc chỉ trích một cách xấu hổ, thường là một cách công khai hoặc không công bằng.

The politician's disparagement of the opposition party was widely criticized.

Sự khinh miệt của chính trị gia đối với đảng đối lập đã bị chỉ trích rộng rãi.

She faced disparagement for her unconventional choices in life.

Cô ấy phải chịu sự khinh miệt vì những lựa chọn không truyền thống trong cuộc sống của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

public disparagementsự khinh miệt công khaireligious disparagementsự khinh miệt tôn giáoracial disparagementsự khinh miệt về chủng tộc

Cụm từ liên quan

disparaging remarkcụm từ
lời bình luận khinh miệt
disparaging tonecụm từ
giọng nói khinh miệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khinh miệt công khai trong chính trị hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disparagement' và 'slander'

'Disparagement' thường mô tả sự khinh miệt một cách công khai hoặc không công bằng, trong khi 'slander' thường liên quan đến việc lan truyền những tin đồn xấu về ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disparagmentum', từ 'disparare' (nghĩa là 'không bình đẳng' hoặc 'khinh miệt').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khinh miệt một cách công khai hoặc không công bằng, thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định
prefix
+
-parage
nghĩa liên quan đến sự khinh miệt
root
+
-ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt