Looking up...
Sự khinh miệt hoặc chỉ trích một cách xấu hổ, thường là một cách công khai hoặc không công bằng.
The politician's disparagement of the opposition party was widely criticized.
Sự khinh miệt của chính trị gia đối với đảng đối lập đã bị chỉ trích rộng rãi.
She faced disparagement for her unconventional choices in life.
Cô ấy phải chịu sự khinh miệt vì những lựa chọn không truyền thống trong cuộc sống của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khinh miệt công khai trong chính trị hoặc xã hội.
'Disparagement' thường mô tả sự khinh miệt một cách công khai hoặc không công bằng, trong khi 'slander' thường liên quan đến việc lan truyền những tin đồn xấu về ai đó.
Từ gốc Latin 'disparagmentum', từ 'disparare' (nghĩa là 'không bình đẳng' hoặc 'khinh miệt').
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khinh miệt một cách công khai hoặc không công bằng, thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.