Looking up...
After years of therapy, she finally managed to disassociate from the past and embrace a new life.
Sau nhiều năm trị liệu, cô ấy cuối cùng cũng tách mình khỏi quá khứ và đón nhận một cuộc sống mới.
Tách bản thân khỏi những trải nghiệm, ký ức hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ để tiến về phía trước.
The company decided to disassociate from the past scandals by rebranding and adopting new policies.
Công ty quyết định tách mình khỏi những vụ bê bối trong quá khứ bằng cách tái định vị thương hiệu và áp dụng chính sách mới.
Therapists often help patients disassociate from traumatic memories to improve their mental health.
Các nhà trị liệu thường giúp bệnh nhân tách mình khỏi những ký ức đau thương để cải thiện sức khỏe tinh thần.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, quản trị doanh nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.
'Disassociate' nghĩa là tách rời (thường mang nghĩa tiêu cực, như thoát khỏi ảnh hưởng xấu), trong khi 'associate' nghĩa là liên kết (thường mang nghĩa tích cực, như kết nối với người hoặc ý tưởng). Ví dụ: 'He disassociated himself from the scandal' (Anh ấy tách mình khỏi vụ bê bối) vs. 'She associates with creative people' (Cô ấy kết nối với những người sáng tạo).
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh hành động chủ động tách rời khỏi những trải nghiệm, ký ức hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ. Không dùng khi chỉ đơn thuần nói về việc quên đi hoặc bỏ qua quá khứ một cách thụ động.
Kết hợp từ 'disassociate' (tách rời) + 'from the past' (khỏi quá khứ). 'Disassociate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (ngược lại) + 'associatus' (liên kết), nghĩa đen là 'ngăn cách mối liên hệ'.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt khi đề cập đến việc vượt qua những khó khăn trong quá khứ. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tách rời khỏi vật lý' (ví dụ: disassociate a device).