Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

disassociate from the past

tách mình khỏi quá khứ

After years of therapy, she finally managed to disassociate from the past and embrace a new life.

Sau nhiều năm trị liệu, cô ấy cuối cùng cũng tách mình khỏi quá khứ và đón nhận một cuộc sống mới.


◆ Nghĩa thực sự
Giải phóng bản thân khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của quá khứ để tiến về phía trước.
¶ Nghĩa đen
tách rời khỏi quá khứ
Phân tích nghĩa đen
disassociatengăn cách mối liên hệ+from the pastkhỏi quá khứ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cắt đứt sợi dây vô hình kết nối mình với những ký ức đau buồn hoặc những trải nghiệm không mong muốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người từng trải qua một mối quan hệ đổ vỡ quyết định ngừng nhắc đến người cũ và tập trung vào cuộc sống mới.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc 'tách mình khỏi quá khứ' thường được coi là một bước quan trọng để phát triển cá nhân. Khái niệm này liên quan đến tâm lý học hiện đại về sự chữa lành và phát triển bản thân.
trang trọng

Tách bản thân khỏi những trải nghiệm, ký ức hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ để tiến về phía trước.

The company decided to disassociate from the past scandals by rebranding and adopting new policies.

Công ty quyết định tách mình khỏi những vụ bê bối trong quá khứ bằng cách tái định vị thương hiệu và áp dụng chính sách mới.

Therapists often help patients disassociate from traumatic memories to improve their mental health.

Các nhà trị liệu thường giúp bệnh nhân tách mình khỏi những ký ức đau thương để cải thiện sức khỏe tinh thần.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, quản trị doanh nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.

Cụm từ kết hợp

disassociate oneself fromtự tách mình khỏidisassociate completely fromhoàn toàn tách khỏi

Từ đồng nghĩa

cut ties with the pastmove on from the pastleave the past behindbreak free from the past

Từ trái nghĩa

cling to the pastbe haunted by the past

Cụm từ liên quan

turn over a new leafthành ngữ
bắt đầu một chương mới trong cuộc đời
let bygones be bygonesthành ngữ
hãy để chuyện cũ qua đi
start freshcụm từ
bắt đầu lại từ đầu

Mẹo hay

Phân biệt 'disassociate' và 'associate'

'Disassociate' nghĩa là tách rời (thường mang nghĩa tiêu cực, như thoát khỏi ảnh hưởng xấu), trong khi 'associate' nghĩa là liên kết (thường mang nghĩa tích cực, như kết nối với người hoặc ý tưởng). Ví dụ: 'He disassociated himself from the scandal' (Anh ấy tách mình khỏi vụ bê bối) vs. 'She associates with creative people' (Cô ấy kết nối với những người sáng tạo).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'disassociate from the past'

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh hành động chủ động tách rời khỏi những trải nghiệm, ký ức hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ quá khứ. Không dùng khi chỉ đơn thuần nói về việc quên đi hoặc bỏ qua quá khứ một cách thụ động.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'disassociate' (tách rời) + 'from the past' (khỏi quá khứ). 'Disassociate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (ngược lại) + 'associatus' (liên kết), nghĩa đen là 'ngăn cách mối liên hệ'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt khi đề cập đến việc vượt qua những khó khăn trong quá khứ. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tách rời khỏi vật lý' (ví dụ: disassociate a device).

Phân tích từ

disassociate
tách rời, ngăn cách
verb (prefix + root)
+
from the past
khỏi quá khứ
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.