difficult to surpass
/ˈdɪfɪkəlt tuː səˈpɑːs/phrase★Trung cấp
trang trọng
Nói về điều gì đó rất xuất sắc hoặc vượt trội đến mức khó có thể vượt qua hoặc vượt qua được.
The champion's record is difficult to surpass.
Kỷ lục của nhà vô địch khó vượt qua.
His dedication to his work is difficult to surpass.
Sự chuyên cần của anh ấy trong công việc khó vượt qua.
💡
Thường dùng để mô tả thành tích, kỹ năng hoặc chất lượng cao.
Cụm từ kết hợp
difficult to surpass recordkỷ lục khó vượt quadifficult to surpass achievementthành tích khó vượt qua
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hard to beatcụm từ
khó đánh bại
tough to surpasscụm từ
khó vượt qua
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường dùng để mô tả thành tích hoặc chất lượng cao trong các lĩnh vực như thể thao, công việc hoặc học tập.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc so sánh bình thường
Không dùng để mô tả việc so sánh bình thường, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'difficult' (khó khăn) và 'to surpass' (vượt qua).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự xuất sắc.
Phân tích từ
difficult
khó khăn
rootto surpass
vượt qua
rootTừ Điển Anh Việt