Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. difficult to surpass

difficult to surpass

/ˈdɪfɪkəlt tuː səˈpɑːs/
khó vượt qua

Her performance was so outstanding that it was difficult to surpass.

Biểu diễn của cô ấy quá xuất sắc đến mức khó vượt qua.


trang trọng

Nói về điều gì đó rất xuất sắc hoặc vượt trội đến mức khó có thể vượt qua hoặc vượt qua được.

The champion's record is difficult to surpass.

Kỷ lục của nhà vô địch khó vượt qua.

His dedication to his work is difficult to surpass.

Sự chuyên cần của anh ấy trong công việc khó vượt qua.

Thường dùng để mô tả thành tích, kỹ năng hoặc chất lượng cao.

Cụm từ kết hợp

difficult to surpass recordkỷ lục khó vượt quadifficult to surpass achievementthành tích khó vượt qua

Từ đồng nghĩa

hard to beattough to surpasschallenging to outdo

Từ trái nghĩa

easy to surpasssimple to outdo

Cụm từ liên quan

hard to beatcụm từ
khó đánh bại
tough to surpasscụm từ
khó vượt qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường dùng để mô tả thành tích hoặc chất lượng cao trong các lĩnh vực như thể thao, công việc hoặc học tập.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc so sánh bình thường

Không dùng để mô tả việc so sánh bình thường, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'difficult' (khó khăn) và 'to surpass' (vượt qua).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự xuất sắc.

Phân tích từ

difficult
khó khăn
root
+
to surpass
vượt qua
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.