differently from

/ˈdɪf.ər.ənt.li frɒm/
prepositional phraseTrung cấp khác với
neutral

Chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ khi so sánh.

This model works differently from the previous one.

Mô hình này hoạt động khác với phiên bản trước.

The results are different from what we expected.

Kết quả khác với những gì chúng tôi mong đợi.

💡

Thường đi kèm với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự so sánh.

Cụm từ kết hợp

look differently fromtrông khác vớithink differently fromnghĩ khác vớiact differently fromhành động khác với

Cụm từ liên quan

in contrast tocụm từ
để chỉ sự tương phản rõ ràng
as opposed tocụm từ
thay vì, trái ngược với

💡Mẹo hay

Sử dụng 'differently from' thay vì 'different from'

'Differently from' nhấn mạnh vào cách thức hoặc phương diện khác biệt, trong khi 'different from' chỉ đơn thuần nói về sự khác biệt tổng thể. Ví dụ: 'She dresses differently from her sister' (Cô ấy ăn mặc khác chị gái mình) nhấn mạnh vào phong cách, trong khi 'Her dress is different from her sister's' (Chiếc váy của cô ấy khác chị gái mình) chỉ nói về sự khác biệt tổng thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'differently from' luôn là danh từ, đại từ, hoặc mệnh đề. Không dùng 'differently than' trong tiếng Anh chuẩn (mặc dù đôi khi được chấp nhận trong tiếng Anh Mỹ).

📖Nguồn gốc từ

Combination of 'differently' (from Latin 'differens', present participle of 'differre' meaning 'to carry apart') and 'from' (Old English 'from', indicating separation or origin).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh hai thứ có sự khác biệt rõ ràng. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu. Không dùng để chỉ sự giống nhau.

Phân tích từ

differently
một cách khác biệt
adverb
+
from
từ, so với
preposition
Từ Điển Anh Việt