Loading...
Loading...
Người cố gắng bảo vệ một quan điểm mà họ không nhất thiết đồng ý, thường để kích thích tranh luận hoặc kiểm tra tính hợp lý của một ý kiến.
I'm just playing devil's advocate to see if your argument holds up.
Tôi chỉ đang đóng vai devil's advocate để xem ý kiến của bạn có vững chắc không.
Even though I agree with you, I'll take the devil's advocate position to explore other perspectives.
Dù tôi đồng ý với bạn, tôi sẽ đóng vai devil's advocate để khám phá các quan điểm khác.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi muốn xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 'devil's advocate' khi muốn khuyến khích các bên tham gia tranh luận hoặc xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
Khác với một người chỉ đơn giản là trái chiều, devil's advocate là người cố gắng bảo vệ một quan điểm để kiểm tra tính hợp lý của nó, không nhất thiết là họ đồng ý với nó.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và có liên quan đến vai trò của một luật sư trong tòa án, người có nhiệm vụ bảo vệ một người bị cáo buộc, bất kể họ tin vào sự vô tội của người đó hay không.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để kích thích suy nghĩ và kiểm tra tính hợp lý của các ý kiến.