Looking up...
Quá trình loại bỏ các chất độc hại hoặc chất gây nghiện khỏi cơ thể hoặc môi trường.
The doctor recommended a detox program to cleanse the body.
Bác sĩ khuyên một chương trình detox để làm sạch cơ thể.
Many people use detox diets to remove toxins from their system.
Nhiều người sử dụng chế độ ăn uống detox để loại bỏ chất độc khỏi cơ thể.
Trong y học, detox thường liên quan đến việc loại bỏ chất độc từ cơ thể thông qua chế độ ăn uống, thuốc hoặc các phương pháp khác.
Quá trình loại bỏ chất độc hoặc chất gây nghiện khỏi cơ thể hoặc môi trường.
She decided to detox from social media for a month.
Cô ấy quyết định detox khỏi mạng xã hội trong một tháng.
The factory underwent a detox process to reduce pollution.
Nhà máy đã thực hiện quá trình detox để giảm ô nhiễm.
Trong ngữ cảnh thông thường, detox có thể áp dụng cho việc loại bỏ các thói quen không lành mạnh hoặc chất gây nghiện.
Detox trong y học khác với detox trong cuộc sống hàng ngày. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.
Detox trong y học thường liên quan đến việc loại bỏ chất độc từ cơ thể thông qua chế độ ăn uống, thuốc hoặc các phương pháp khác.
Từ ghép từ 'detoxification' (loại bỏ chất độc), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Detox có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng như một danh từ để chỉ quá trình loại bỏ chất độc.