For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

detox

/ˈdiːtɑːks/
nounverb★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Quá trình loại bỏ các chất độc hại hoặc chất gây nghiện khỏi cơ thể hoặc môi trường.

The doctor recommended a detox program to cleanse the body.

Bác sĩ khuyên một chương trình detox để làm sạch cơ thể.

Many people use detox diets to remove toxins from their system.

Nhiều người sử dụng chế độ ăn uống detox để loại bỏ chất độc khỏi cơ thể.

💡

Trong y học, detox thường liên quan đến việc loại bỏ chất độc từ cơ thể thông qua chế độ ăn uống, thuốc hoặc các phương pháp khác.

chung

Quá trình loại bỏ chất độc hoặc chất gây nghiện khỏi cơ thể hoặc môi trường.

She decided to detox from social media for a month.

Cô ấy quyết định detox khỏi mạng xã hội trong một tháng.

The factory underwent a detox process to reduce pollution.

Nhà máy đã thực hiện quá trình detox để giảm ô nhiễm.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, detox có thể áp dụng cho việc loại bỏ các thói quen không lành mạnh hoặc chất gây nghiện.

Cụm từ kết hợp

detox programchương trình detoxdetox dietchế độ ăn uống detoxdetox centertrung tâm detox

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

detox teacụm từ
trà detox
detoxifyverb
loại bỏ chất độc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Detox trong y học khác với detox trong cuộc sống hàng ngày. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.

⚡Quy tắc vàng

Detox trong y học

Detox trong y học thường liên quan đến việc loại bỏ chất độc từ cơ thể thông qua chế độ ăn uống, thuốc hoặc các phương pháp khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'detoxification' (loại bỏ chất độc), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Detox có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng như một danh từ để chỉ quá trình loại bỏ chất độc.

Phân tích từ

de-
loại bỏ
prefix
+
-tox
độc
root
✎ Ghi chú vào June 2, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →