detailed analysis

/ˈdiːteɪld əˈnælɪsɪs/
noun phraseTrung cấp
trang trọng

Phân tích kỹ lưỡng và chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể, thường bao gồm các bước phân tích, dữ liệu và kết luận.

The scientist conducted a detailed analysis of the experimental results.

Nhà khoa học đã tiến hành phân tích chi tiết về kết quả thí nghiệm.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

conduct a detailed analysistiến hành phân tích chi tiếtprovide a detailed analysiscung cấp phân tích chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in-depth analysiscụm từ
phân tích sâu rộng
thorough examinationcụm từ
kiểm tra kỹ lưỡng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo

Dùng 'detailed analysis' để mô tả phần phân tích chi tiết trong báo cáo hoặc nghiên cứu.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Phân tích chi tiết yêu cầu dữ liệu chính xác và logic phân tích rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'detailed' bắt nguồn từ tiếng Anh 'detail' (chi tiết) và 'analysis' từ tiếng Hy Lạp 'analýein' (phân tích).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, hoặc phân tích kinh doanh.

Phân tích từ

detailed
chi tiết
adjective
+
analysis
phân tích
noun
Từ Điển Anh Việt