Looking up...
Đã hết, giảm mạnh đến mức không còn đủ.
The region's water supplies are severely depleted.
Nguồn nước của khu vực này đã bị cạn kiệt nghiêm trọng.
Thường dùng cho tài nguyên, năng lượng, hoặc mức độ giảm sút.
Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ đối tượng bị cạn kiệt, ví dụ: 'depleted of resources' → 'cạn kiệt tài nguyên'.
'Depleted' là tính từ, còn 'deplete' là động từ (đánh hết, làm cạn kiệt).
Từ tiếng Latin 'deplēre' (de- ‘ra khỏi’ + plēre ‘điền đầy’), nghĩa gốc là ‘đánh hết’.
Dùng để mô tả mức độ giảm sút mạnh mẽ của một thứ gì đó, thường là tài nguyên, năng lượng hoặc sức lực.