Looking up...
Số lượng hoặc khối lượng của một vật thể trong một đơn vị thể tích hoặc diện tích.
Water has a density of about 1 gram per cubic centimeter.
Nước có mật độ khoảng 1 gam trên centimet khối.
Trong vật lý, mật độ thường được tính bằng khối lượng chia cho thể tích.
Tính chất của một khu vực có nhiều người hoặc vật thể tập trung trong một không gian nhỏ.
The city has a high population density.
Thành phố này có mật độ dân số cao.
Trong ngữ cảnh này, mật độ thường liên quan đến dân số hoặc sự tập trung của các đối tượng.
Khi nói về vật lý hoặc hóa học, hãy nhớ rằng 'density' thường liên quan đến khối lượng và thể tích.
Từ tiếng Anh 'density' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'densus' có nghĩa là 'chật chội, dày đặc'.
Từ 'density' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, và địa lý để mô tả tính chất của vật chất hoặc sự phân bố của các đối tượng.