Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

density

/ˈdɛnsəti/
noun★Trung cấp— mật độ
trang trọng

Số lượng hoặc khối lượng của một vật thể trong một đơn vị thể tích hoặc diện tích.

Water has a density of about 1 gram per cubic centimeter.

Nước có mật độ khoảng 1 gam trên centimet khối.

💡

Trong vật lý, mật độ thường được tính bằng khối lượng chia cho thể tích.

thông thường

Tính chất của một khu vực có nhiều người hoặc vật thể tập trung trong một không gian nhỏ.

The city has a high population density.

Thành phố này có mật độ dân số cao.

💡

Trong ngữ cảnh này, mật độ thường liên quan đến dân số hoặc sự tập trung của các đối tượng.

Cụm từ kết hợp

population densitymật độ dân sốenergy densitymật độ năng lượnginformation densitymật độ thông tin

Từ đồng nghĩa

concentrationcompactnessthickness

Từ trái nghĩa

sparsityraritylooseness

💡Mẹo hay

Sử dụng 'density' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật lý hoặc hóa học, hãy nhớ rằng 'density' thường liên quan đến khối lượng và thể tích.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'density' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'densus' có nghĩa là 'chật chội, dày đặc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'density' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, và địa lý để mô tả tính chất của vật chất hoặc sự phân bố của các đối tượng.

Phân tích từ

dense
dày đặc
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.