Looking up...
Làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu hơn bằng cách giải thích rõ ràng hoặc loại bỏ những phần phức tạp hoặc bí ẩn.
This book aims to demystify artificial intelligence for beginners.
Cuốn sách này nhằm mục đích giải thích rõ ràng về trí tuệ nhân tạo cho những người mới bắt đầu.
The workshop will demystify the process of investing in stocks.
Buổi hội thảo sẽ giải thích rõ ràng quá trình đầu tư vào cổ phiếu.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc giáo dục.
Từ này thường được sử dụng để giải thích các khái niệm phức tạp trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc giáo dục.
Không nên sử dụng từ này cho các chủ đề đơn giản hoặc dễ hiểu.
Từ gốc 'mystify' (làm cho trở nên bí ẩn) + tiền tố 'de-' (nghĩa là 'bỏ đi' hoặc 'làm ngược lại').
Thường được sử dụng khi muốn làm cho một chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.