Looking up...
After the scandal, he faced a demotion to a lower position.
Sau vụ scandal, anh ấy bị giáng cấp xuống một vị trí thấp hơn.
Sự giáng cấp, hạ cấp, hoặc hạ xuống một vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn trong công việc hoặc tổ chức.
The manager was demoted after failing to meet sales targets.
Quản lý bị giáng cấp vì không đạt được mục tiêu bán hàng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức.
Sử dụng 'demotion' để chỉ sự giáng cấp trong công việc, không dùng cho việc hạ cấp trong các lĩnh vực khác.
Từ tiếng Anh, từ 'de-' (hạ) + 'motion' (chuyển động), nghĩa là 'chuyển động xuống' hoặc 'giáng cấp'.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức khi một người bị hạ cấp hoặc mất quyền lực.