demotion
/dɪˈmoʊʃən/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự giáng cấp, hạ cấp, hoặc hạ xuống một vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn trong công việc hoặc tổ chức.
The manager was demoted after failing to meet sales targets.
Quản lý bị giáng cấp vì không đạt được mục tiêu bán hàng.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
face a demotionbị giáng cấpdemotion fromsự giáng cấp từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'demotion' để chỉ sự giáng cấp trong công việc, không dùng cho việc hạ cấp trong các lĩnh vực khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh, từ 'de-' (hạ) + 'motion' (chuyển động), nghĩa là 'chuyển động xuống' hoặc 'giáng cấp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức khi một người bị hạ cấp hoặc mất quyền lực.
Phân tích từ
de-
hạ
prefix-motion
chuyển động
rootTừ Điển Anh Việt