deleted

/dɪˈliːtɪd/
đã xóa

She deleted the old photos from her phone.

Cô ấy đã xóa những bức ảnh cũ khỏi điện thoại của mình.


chung

Đã xóa hoặc loại bỏ dữ liệu, tệp, hoặc nội dung từ một hệ thống hoặc thiết bị.

The administrator deleted the corrupted files.

Quản trị viên đã xóa những tệp bị hỏng.

He accidentally deleted his entire project.

Anh ấy vô tình đã xóa toàn bộ dự án của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

delete a filexóa một tệpdelete an accountxóa một tài khoảndelete a messagexóa một tin nhắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'deleted' thường dùng với các đối tượng như tệp, tin nhắn, hoặc tài khoản. Trong tiếng Việt, từ 'xóa' được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'deleted' với các đối tượng vật lý

Trong tiếng Anh, 'deleted' không dùng để chỉ việc loại bỏ vật lý, mà chỉ dùng với dữ liệu hoặc nội dung số.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'delete' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deletus', phân từ quá khứ của 'delere' (phá hủy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deleted' thường dùng để chỉ việc xóa dữ liệu hoặc nội dung từ một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ 'xóa' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

de-
bỏ, loại bỏ
prefix
+
-lete
phá hủy, xóa
root
Từ Điển Anh Việt