Looking up...
Đã xóa hoặc loại bỏ dữ liệu, tệp, hoặc nội dung từ một hệ thống hoặc thiết bị.
The administrator deleted the corrupted files.
Quản trị viên đã xóa những tệp bị hỏng.
He accidentally deleted his entire project.
Anh ấy vô tình đã xóa toàn bộ dự án của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý dữ liệu.
Trong tiếng Anh, 'deleted' thường dùng với các đối tượng như tệp, tin nhắn, hoặc tài khoản. Trong tiếng Việt, từ 'xóa' được sử dụng rộng rãi hơn.
Trong tiếng Anh, 'deleted' không dùng để chỉ việc loại bỏ vật lý, mà chỉ dùng với dữ liệu hoặc nội dung số.
Từ gốc 'delete' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deletus', phân từ quá khứ của 'delere' (phá hủy).
Trong tiếng Anh, 'deleted' thường dùng để chỉ việc xóa dữ liệu hoặc nội dung từ một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ 'xóa' được sử dụng phổ biến hơn.