Looking up...
Sự hoãn lại hoặc trì hoãn việc thực hiện một việc gì đó, thường là một quyết định, thanh toán hoặc sự kiện.
The company requested a deferral of the payment deadline.
Công ty đã yêu cầu hoãn hạn thanh toán.
The deferral of the election was controversial.
Sự hoãn bầu cử đã gây tranh cãi.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc tài chính.
Lưu ý rằng 'deferral' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn là 'delay'.
Từ 'deferral' bắt nguồn từ động từ 'defer', có nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài chính hoặc pháp lý.