defender
người bảo vệThe defender protected the goal from the opponent's attack.
Người bảo vệ đã bảo vệ khung thành khỏi cuộc tấn công của đối phương.
Người hoặc vật bảo vệ, bảo hộ, hoặc bảo vệ một vị trí hoặc mục tiêu khỏi mối đe dọa.
The defender stood firm against the attacker.
Người bảo vệ đứng vững trước kẻ tấn công.
Thường dùng để chỉ người bảo vệ trong thể thao, an ninh, hoặc trong các tình huống bảo vệ.
Trong bóng đá, người chơi có nhiệm vụ ngăn chặn đối phương từ việc ghi bàn.
The defender intercepted the ball before it reached the goal.
Người bảo vệ đã chặn bóng trước khi nó đến khung thành.
Trong bóng đá, người bảo vệ thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ khung thành.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong bóng đá, 'defender' thường chỉ người chơi bảo vệ khung thành.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'defendere' có nghĩa là 'bảo vệ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ người hoặc vật bảo vệ, đặc biệt trong thể thao và an ninh.