defender

/dɪˈfɛndər/
nounTrung cấp
chung

Người hoặc vật bảo vệ, bảo hộ, hoặc bảo vệ một vị trí hoặc mục tiêu khỏi mối đe dọa.

The defender stood firm against the attacker.

Người bảo vệ đứng vững trước kẻ tấn công.

💡

Thường dùng để chỉ người bảo vệ trong thể thao, an ninh, hoặc trong các tình huống bảo vệ.

Thể thao

Trong bóng đá, người chơi có nhiệm vụ ngăn chặn đối phương từ việc ghi bàn.

The defender intercepted the ball before it reached the goal.

Người bảo vệ đã chặn bóng trước khi nó đến khung thành.

💡

Trong bóng đá, người bảo vệ thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ khung thành.

Cụm từ kết hợp

defender of human rightsngười bảo vệ nhân quyềndefender of the faithngười bảo vệ đức tindefender of the environmentngười bảo vệ môi trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong bóng đá, 'defender' thường chỉ người chơi bảo vệ khung thành.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'defendere' có nghĩa là 'bảo vệ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người hoặc vật bảo vệ, đặc biệt trong thể thao và an ninh.

Phân tích từ

defend
bảo vệ
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt