defenceless

/dɪˈfensləs/
adjectiveTrung cấp
chung

Không có khả năng hoặc phương tiện để tự bảo vệ mình.

Children are often defenceless in the face of bullying.

Trẻ em thường không có khả năng phòng thủ trước sự bạo hành.

The country felt defenceless without its military.

Quốc gia cảm thấy không có khả năng phòng thủ mà không có quân đội.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng yếu đuối hoặc không có khả năng tự bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

defenceless againstkhông có khả năng phòng thủ trướcdefenceless victimngười bị hại không có khả năng phòng thủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng của một chủ thể không có khả năng tự bảo vệ, chứ không phải chỉ tình trạng vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'defence' (phòng thủ) và hậu tố '-less' (không có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng của một cá nhân, động vật hoặc nhóm không có khả năng tự bảo vệ mình.

Phân tích từ

defence
phòng thủ
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt