Loading...
Loading...
Trạng thái khi một người hoặc tổ chức không thể trả nợ hoặc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng.
The company defaulted on its loan payments.
Công ty đã không trả được khoản vay.
Investors worry that the government may default on its debt.
Nhà đầu tư lo sợ chính phủ có thể không trả được nợ.
Trong tài chính, 'defaulted' thường liên quan đến việc không trả nợ hoặc vi phạm các điều khoản tài chính.
Trong pháp lý, có nghĩa là không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý.
The tenant defaulted on the lease agreement by not paying rent.
Người thuê nhà đã vi phạm hợp đồng thuê nhà bằng cách không trả tiền thuê.
The court ruled that the party defaulted by failing to appear in court.
Tòa án đã quyết định rằng bên vi phạm bằng cách không đến tòa.
Trong pháp lý, 'defaulted' có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý như việc mất quyền lợi hoặc bị phạt.
Hãy chú ý sử dụng 'defaulted' trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý để tránh nhầm lẫn.
Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo rằng nó liên quan đến việc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng hoặc không trả nợ.
Từ 'defaulted' bắt nguồn từ động từ 'default', có nghĩa là không tuân thủ hoặc không trả nợ, và được sử dụng rộng rãi trong tài chính và pháp lý.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý, và có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến việc vi phạm hợp đồng hoặc không trả nợ.