dedup

/diːˈdʌp/
verbTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Xóa các bản sao trùng lặp trong một tập dữ liệu hoặc hệ thống để tối ưu hóa không gian lưu trữ hoặc tăng hiệu suất.

The database administrator ran a dedup process to clean up redundant files.

Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã chạy một quá trình dedup để loại bỏ các tệp trùng lặp.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý dữ liệu, lưu trữ và xử lý thông tin.

Cụm từ kết hợp

dedup processquá trình dedupdedup toolcông cụ dedup

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng công cụ dedup

Công cụ dedup có thể giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'duplicate' và 'remove', bắt nguồn từ lĩnh vực công nghệ thông tin.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý cơ sở dữ liệu, lưu trữ đám mây và xử lý dữ liệu lớn.

Phân tích từ

de
từ tiền tố có nghĩa là 'bỏ, loại bỏ'
prefix
+
dup
viết tắt của 'duplicate' (bản sao)
root
Từ Điển Anh Việt