decided

/dɪˈsaɪdɪd/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đã quyết định hoặc chọn lựa một lựa chọn cụ thể.

After much thought, he decided to move to a new city.

Sau nhiều suy nghĩ, anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự quyết định cuối cùng sau khi cân nhắc.

trang trọng

Được xác định hoặc giải quyết một vấn đề.

The court decided the case in favor of the plaintiff.

Tòa án đã quyết định vụ việc về phía nguyên đơn.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là đưa ra một quyết định chính thức.

Cụm từ kết hợp

decided toquyết địnhdecided againstquyết định khôngdecided onquyết định chọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

decidedlyadverb
rõ ràng, rõ rệt

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Từ 'decided' thường được sử dụng ở thì quá khứ để chỉ sự quyết định cuối cùng.

Quy tắc vàng

Quyết định cuối cùng

Từ này thường được sử dụng khi một quyết định đã được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'decide', từ tiếng Latin 'decidere' có nghĩa là 'cắt ra, phân định'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quá khứ để chỉ sự quyết định cuối cùng. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

decide
quyết định
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt