Loading...
Loading...
Tương đối tốt, chấp nhận được
The hotel room was decent, but not luxurious.
Phòng khách sạn khá tốt, nhưng không sang trọng.
Đủ tiêu chuẩn, phù hợp
The company provided decent working conditions for its employees.
Công ty cung cấp điều kiện làm việc phù hợp cho nhân viên.
Từ 'decent' xuất phát từ tiếng Latinh 'decens', có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'đúng đắn'.
Từ 'decent' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó đạt tiêu chuẩn hoặc chấp nhận được, nhưng không xuất sắc.