decelerating

/diˈsɛləreɪtɪŋ/
verbTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Giảm tốc độ, làm cho vật thể hoặc hệ thống giảm tốc độ của nó.

The car's brakes are decelerating the vehicle smoothly.

Hệ thống phanh của xe đang làm giảm tốc độ xe một cách mượt mà.

💡

Thường được sử dụng trong kỹ thuật, vật lý và kỹ thuật ô tô để mô tả quá trình giảm tốc độ.

Cụm từ kết hợp

decelerating smoothlygiảm tốc độ một cách mượt màdecelerating rapidlygiảm tốc độ nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deceleration ratecụm từ
tốc độ giảm tốc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'decelerating' trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'de-' (nghĩa là 'giảm') và 'celer' (nghĩa là 'tốc độ').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả quá trình giảm tốc độ.

Phân tích từ

de-
giảm
prefix
+
-celer
tốc độ
root
+
-ating
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt