decelerating

/dɪˈsiː.ləˌreɪ.tɪŋ/
giảm tốc độ

The car is decelerating quickly.

Chiếc xe đang giảm tốc độ nhanh chóng.


trang trọng

Giảm tốc độ; làm chậm lại chuyển động hoặc quá trình.

The train began decelerating as it approached the station.

Chiếc tàu bắt đầu giảm tốc độ khi tới ga.

Thường dùng cho phương tiện, máy móc hoặc quá trình vật lý.

Cụm từ kết hợp

decelerating rapidlygiảm tốc độ nhanh chóngdecelerating graduallygiảm tốc độ dần dần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

decelerateverb
giảm tốc độ

Mẹo hay

Cách dùng với to

Khi dùng dạng nguyên mẫu, dùng 'to decelerate' (giảm tốc độ). Ví dụ: 'The driver needs to decelerate before the turn.'

Quy tắc vàng

Sử dụng dạng -ing

Dùng 'decelerating' khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không dùng cho hành động đã hoàn thành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'decelerare' (de- ‘xuống, giảm’ + celerare ‘làm nhanh’), qua tiếng Pháp 'décélérer' và tiếng Anh 'decelerate'.

Ghi chú sử dụng

Dùng dạng hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra; thường đi kèm trạng từ chỉ mức độ (nhanh, dần).

Phân tích từ

de-
xuống, giảm
prefix
+
celer
nhanh
root
+
-ate
tạo động từ
suffix
+
-ing
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt